profoundly deaf

profoundly deaf

A young woman who is profoundly deaf reads a book in a quiet library.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị điếc hoàn toàn, điếc sâu: "profoundly deaf" mô tả tình trạng mất thính lựcmức độ nghiêm trọng nhất, khi người bệnh không thể nghe được bất kỳ âm thanh nào, kể cả âm thanh lớn.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị điếc hoàn toàn từ khi sinh ra.)
  • (Trường học cung cấp giáo dục đặc biệt cho trẻ em bị điếc sâu.)
  • (Anh ấy giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu bị điếc hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profoundly deaf" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục đặc biệt hoặc xã hội để chỉ mức độ khiếm thính nặng nhất, khác với "hard of hearing" (khó nghe) hoặc "partially deaf" (điếc một phần).
  • (Bác sĩ thính học xác nhận rằng bệnh nhân bị điếc hoàn toàncả hai tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Profound deafness (danh từ): tình trạng điếc hoàn toàn.
    • Profound deafness requires the use of cochlear implants or sign language. (Điếc hoàn toàn đòi hỏi phải sử dụng ốc tai điện tử hoặc ngôn ngữ ký hiệu.)
  • Deaf (tính từ): điếc, mất thính lực (có thểmức độ nhẹ đến nặng).
    • He is deaf, but not profoundly deaf. (Anh ấy bị điếc, nhưng không phải điếc hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Totally deaf: điếc hoàn toàn.
    • After the accident, she became totally deaf. (Sau tai nạn, ấy bị điếc hoàn toàn.)
  • Completely deaf: điếc hoàn toàn.
    • The medication left him completely deaf. (Thuốc đã khiến anh ấy bị điếc hoàn toàn.)
Các cụm từ liên quan
  • Deaf from birth: điếc bẩm sinh.
    • Many profoundly deaf people are deaf from birth. (Nhiều người bị điếc hoàn toàn điếc bẩm sinh.)
  • Prelingual deafness: điếc trước khi học nói.
    • Prelingual deafness often leads to being profoundly deaf. (Điếc trước khi học nói thường dẫn đến điếc hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Deaf as a post: điếc như thân cây (thành ngữ dân gian, không dùng trong ngữ cảnh y tế).
    • Don't shout, he's deaf as a post. (Đừng la, anh ấy điếc như thân cây.)